Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đơn thuần" (1)
đơn thuần
Tiếng Anh
Tính từsimple
Điều đó chỉ đơn thuần là hiểu nhầm.
It is simply a misunderstanding.
Từ liên quan "đơn thuần" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đơn thuần" (1)
Điều đó chỉ đơn thuần là hiểu nhầm.
It is simply a misunderstanding.
